Lịch Khấu Hao
Quay lại chi tiết
Thông tin tài sản
Mã Số
TS-005
Tên Tài Sản
Nhà xưởng sản xuất A
Nguyên Giá (VNĐ)
500,000,000.00
Thời Gian Sử Dụng
10 năm
Chi tiết lịch khấu hao
| Năm | Khấu Hao Trong Năm (VNĐ) | Khấu Hao Lũy Kế (VNĐ) | Giá Trị Còn Lại (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 2015 | 45,000,000.00 | 45,000,000.00 | 455,000,000.00 |
| 2016 | 45,000,000.00 | 90,000,000.00 | 410,000,000.00 |
| 2017 | 45,000,000.00 | 135,000,000.00 | 365,000,000.00 |
| 2018 | 45,000,000.00 | 180,000,000.00 | 320,000,000.00 |
| 2019 | 45,000,000.00 | 225,000,000.00 | 275,000,000.00 |
| 2020 | 45,000,000.00 | 270,000,000.00 | 230,000,000.00 |
| 2021 | 45,000,000.00 | 315,000,000.00 | 185,000,000.00 |
| 2022 | 45,000,000.00 | 360,000,000.00 | 140,000,000.00 |
| 2023 | 45,000,000.00 | 405,000,000.00 | 95,000,000.00 |
| 2024 | 45,000,000.00 | 450,000,000.00 | 50,000,000.00 |