Báo cáo Tổng hợp Tài sản
Năm 2026
Tổng Nguyên Giá
2,790,000,000
VNĐ
Tổng Khấu Hao Lũy Kế
2,270,100,000
VNĐ
Tổng Giá Trị Còn Lại
519,900,000
VNĐ
Chi tiết từng tài sản — Năm 2026
| Mã Số | Tên Tài Sản | Nhóm | Phòng Ban | Nguyên Giá (VNĐ) | Khấu Hao Lũy Kế (VNĐ) | Giá Trị Còn Lại (VNĐ) | Trạng Thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
TS-001 |
Máy tiện CNC | Máy móc thiết bị | Phòng Sản xuất | 450,000,000 | 427,500,000 | 22,500,000 | Hết khấu hao |
TS-002 |
Xe tải 5 tấn | Phương tiện vận tải | Phòng Sản xuất | 350,000,000 | 332,500,000 | 17,500,000 | Đang sử dụng |
TS-003 |
Máy chủ Dell PowerEdge R740 | Máy móc thiết bị | Phòng IT | 120,000,000 | 114,000,000 | 6,000,000 | Đang sử dụng |
TS-004 |
Bộ bàn ghế văn phòng (10 bộ) | Thiết bị văn phòng | Phòng Hành chính | 25,000,000 | 23,750,000 | 1,250,000 | Đang sử dụng |
TS-005 |
Nhà xưởng sản xuất A | Nhà xưởng | Phòng Sản xuất | 500,000,000 | 450,000,000 | 50,000,000 | Hết khấu hao |
TS-006 |
Hệ thống máy tính văn phòng (20 bộ) | Thiết bị văn phòng | Phòng Kế toán | 80,000,000 | 76,000,000 | 4,000,000 | Đang sử dụng |
TS-007 |
Xe ô tô Toyota Camry | Phương tiện vận tải | Ban Giám đốc | 900,000,000 | 506,250,000 | 393,750,000 | Đang sử dụng |
TS-008 |
Máy phát điện dự phòng 100kVA | Máy móc thiết bị | Phòng Hành chính | 150,000,000 | 142,500,000 | 7,500,000 | Đang sử dụng |
TS-009 |
Hệ thống camera an ninh | Thiết bị văn phòng | Phòng IT | 35,000,000 | 26,600,000 | 8,400,000 | Đang sử dụng |
TS-010 |
Xe nâng hàng 3 tấn | Phương tiện vận tải | Phòng Sản xuất | 180,000,000 | 171,000,000 | 9,000,000 | Đã thanh lý |